lóng ngóng

Học thuật
Thân thiện
lóng ngóng

Một người đàn ông lóng ngóng chờ đợi ở sân ga.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái chờ đợi một cách sốt ruột, không yên tâm, không biết kết quả sẽ ra sao: Diễn tả cảm giác bồn chồn, lo lắng khi phải chờ đợi một điều đó quan trọng chưa thấy kết quả.
    • trạng thái không vững vàng, thiếu chắc chắn, dễ vấp váp (trong một số ngữ cảnh địa phương hoặc cách dùng mở rộng): Diễn tả sự vụng về, thiếu khéo léo dẫn đến những động tác, hành động không thuần thục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cả gia đình lóng ngóng chờ tin anh ấy thi đậu. (Cả gia đình sốt ruột chờ đợi tin anh ấy thi đậu.)
    • Chờ kết quả phỏng vấn, ấy ngồi lóng ngóng cả buổi. (Chờ kết quả phỏng vấn, ấy ngồi bồn chồn cả buổi.)
    • Đôi tay mới tập viết còn lóng ngóng. (Đôi tay mới tập viết còn vụng về, chưa thuần thục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lóng ngóng lóng ngóng": Cách lặp lại để nhấn mạnh trạng thái chờ đợi sốt ruột kéo dài.
    • Lóng ngóng lóng ngóng mãi chẳng thấy bóng dáng ai. (Chờ đợi sốt ruột mãi chẳng thấy bóng dáng ai.)
  • "ngồi lóng ngóng": Cụm từ thường dùng để miêu tả tư thế, trạng thái chờ đợi một cách bất an.
    • ngồi lóng ngóngphòng chờ từ sáng đến giờ. ( ngồi bồn chồnphòng chờ từ sáng đến giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lóng chóng (tính từ): Có nghĩa tương tự "lóng ngóng", diễn tả sự chờ đợi sốt ruột.
  • Lóng nhóng (tính từ): Có nghĩa tương tự "lóng ngóng", diễn tả sự chờ đợi sốt ruột hoặc trạng thái động đậy, không yên (như vật nổi lóng nhóng trên mặt nước).
Từ đồng nghĩa
  • Sốt ruột: Cảm thấy nôn nóng, khó chịu phải chờ đợi.
  • Bồn chồn: Ở trạng thái lo lắng, đứng ngồi không yên.
  • Nôn nóng: Muốn việc đó xảy ra ngay, cảm thấy khó chịu phải chờ.
  • Vụng về (cho nghĩa mở rộng): Thiếu sự khéo léo, thuần thục.
Từ trái nghĩa
  • Thanh thản: Ở trạng thái tinh thần bình tĩnh, nhẹ nhàng.
  • Điềm tĩnh: Giữ được bình tĩnh, không bị xáo trộn.
  • Thản nhiên: Tỏ ra bình thường, không lo lắng, bận tâm.
  • Khéo léo, thuần thục (cho nghĩa mở rộng): kỹ năng, sự khéo léo trong hành động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Lòng như lửa đốt: Thành ngữ diễn tả tâm trạng nóng ruột, lo lắng cực độ, ở mức độ cao hơn "lóng ngóng".
  • Ngồi trên đống lửa: Thành ngữ việc ngồi chờ trong trạng thái cực kỳ sốt ruột, bồn chồn.
lóng ngóng

Một người đàn ông lóng ngóng chờ đợi ở sân ga.

  1. Chờ đợi lâu không kết quả : Lóng ngóng mãi chưa tin về.
  2. LóNG NhóNG Nh.

Từ chứa "lóng ngóng"